ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh" (1件)
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

日本語
名営業利益
類語検索結果 "lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh" (0件)
フレーズはありませんでした。
